Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang kiloyard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị kiloyard [kyd]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang kiloyard
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | kiloyard [kyd] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000000 kiloyard |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000002 kiloyard |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.000021 kiloyard |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.000042 kiloyard |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.000063 kiloyard |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.000104 kiloyard |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.000208 kiloyard |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.000417 kiloyard |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.001042 kiloyard |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.002083 kiloyard |
| 1000 độ rộng ngón tay | 0.0208 kiloyard |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang kiloyard
1 độ rộng ngón tay = 0.000021 kiloyard
1 kiloyard = 48000 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang kiloyard:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.000021 kiloyard = 0.000313 kiloyard