Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang dekamét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị dekamét [dam]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
dekamét
Định nghĩa: dekamét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dekamét bằng 10 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang dekamét
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | dekamét [dam] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000019 dekamét |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000191 dekamét |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.001905 dekamét |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.003810 dekamét |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.005715 dekamét |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.009525 dekamét |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.0191 dekamét |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.0381 dekamét |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.0953 dekamét |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.1905 dekamét |
| 1000 độ rộng ngón tay | 1.91 dekamét |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang dekamét
1 độ rộng ngón tay = 0.001905 dekamét
1 dekamét = 524.93 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang dekamét:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.001905 dekamét = 0.028575 dekamét