Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang sậy dài
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị sậy dài [long reed]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
sậy dài
Định nghĩa: sậy dài là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 sậy dài bằng 3.2004 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang sậy dài
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | sậy dài [long reed] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.000060 sậy dài |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.000595 sậy dài |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.005952 sậy dài |
| 2 độ rộng ngón tay | 0.0119 sậy dài |
| 3 độ rộng ngón tay | 0.0179 sậy dài |
| 5 độ rộng ngón tay | 0.0298 sậy dài |
| 10 độ rộng ngón tay | 0.0595 sậy dài |
| 20 độ rộng ngón tay | 0.1190 sậy dài |
| 50 độ rộng ngón tay | 0.2976 sậy dài |
| 100 độ rộng ngón tay | 0.5952 sậy dài |
| 1000 độ rộng ngón tay | 5.95 sậy dài |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang sậy dài
1 độ rộng ngón tay = 0.005952 sậy dài
1 sậy dài = 168.00 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang sậy dài:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.005952 sậy dài = 0.089286 sậy dài