Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Pouce du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị Pouce du roi (Pháp) [pouce]
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Pouce du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pouce du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pouce du roi (Pháp) bằng 0.02706995 mét.
Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Pouce du roi (Pháp)
| độ rộng ngón tay [fingerbreadth] | Pouce du roi (Pháp) [pouce] |
|---|---|
| 0.01 độ rộng ngón tay | 0.007037 Pouce du roi (Pháp) |
| 0.10 độ rộng ngón tay | 0.0704 Pouce du roi (Pháp) |
| 1 độ rộng ngón tay | 0.7037 Pouce du roi (Pháp) |
| 2 độ rộng ngón tay | 1.41 Pouce du roi (Pháp) |
| 3 độ rộng ngón tay | 2.11 Pouce du roi (Pháp) |
| 5 độ rộng ngón tay | 3.52 Pouce du roi (Pháp) |
| 10 độ rộng ngón tay | 7.04 Pouce du roi (Pháp) |
| 20 độ rộng ngón tay | 14.07 Pouce du roi (Pháp) |
| 50 độ rộng ngón tay | 35.19 Pouce du roi (Pháp) |
| 100 độ rộng ngón tay | 70.37 Pouce du roi (Pháp) |
| 1000 độ rộng ngón tay | 703.73 Pouce du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang Pouce du roi (Pháp)
1 độ rộng ngón tay = 0.703732 Pouce du roi (Pháp)
1 Pouce du roi (Pháp) = 1.42 độ rộng ngón tay
Ví dụ
Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang Pouce du roi (Pháp):
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.703732 Pouce du roi (Pháp) = 10.56 Pouce du roi (Pháp)