Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang aln

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi độ rộng ngón tay [fingerbreadth] sang đơn vị aln [aln]
độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
aln [aln]

độ rộng ngón tay

Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.

aln

Định nghĩa: aln là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 aln bằng 0.5937777778 mét.

Bảng chuyển đổi độ rộng ngón tay sang aln

độ rộng ngón tay [fingerbreadth] aln [aln]
0.01 độ rộng ngón tay 0.000321 aln
0.10 độ rộng ngón tay 0.003208 aln
1 độ rộng ngón tay 0.0321 aln
2 độ rộng ngón tay 0.0642 aln
3 độ rộng ngón tay 0.0962 aln
5 độ rộng ngón tay 0.1604 aln
10 độ rộng ngón tay 0.3208 aln
20 độ rộng ngón tay 0.6417 aln
50 độ rộng ngón tay 1.60 aln
100 độ rộng ngón tay 3.21 aln
1000 độ rộng ngón tay 32.08 aln

Cách chuyển đổi độ rộng ngón tay sang aln

1 độ rộng ngón tay = 0.032083 aln

1 aln = 31.17 độ rộng ngón tay

Ví dụ

Chuyển đổi 15 độ rộng ngón tay sang aln:
15 độ rộng ngón tay = 15 × 0.032083 aln = 0.481241 aln

Chuyển đổi độ rộng ngón tay sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.