Chuyển đổi MRU sang XRP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị XRP [XRP]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
XRP
Định nghĩa: XRP là tài sản mã hóa được nhận diện bằng ký hiệu XRP. Tài sản này được nắm giữ và chuyển giao bằng phương thức điện tử, không phải tiền pháp định do một quốc gia phát hành.
Bảng chuyển đổi MRU sang XRP
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | XRP [XRP] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000193 XRP |
| 0.10 MRU | 0.001925 XRP |
| 1 MRU | 0.0193 XRP |
| 2 MRU | 0.0385 XRP |
| 3 MRU | 0.0578 XRP |
| 5 MRU | 0.0963 XRP |
| 10 MRU | 0.1925 XRP |
| 20 MRU | 0.3851 XRP |
| 50 MRU | 0.9627 XRP |
| 100 MRU | 1.93 XRP |
| 1000 MRU | 19.25 XRP |
Cách chuyển đổi MRU sang XRP
1 MRU = 0.019254 XRP
1 XRP = 51.94 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang XRP:
15 MRU = 15 × 0.019254 XRP = 0.288812 XRP