Chuyển đổi MRU sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi MRU sang BAM
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000431 BAM |
| 0.10 MRU | 0.004310 BAM |
| 1 MRU | 0.0431 BAM |
| 2 MRU | 0.0862 BAM |
| 3 MRU | 0.1293 BAM |
| 5 MRU | 0.2155 BAM |
| 10 MRU | 0.4310 BAM |
| 20 MRU | 0.8620 BAM |
| 50 MRU | 2.15 BAM |
| 100 MRU | 4.31 BAM |
| 1000 MRU | 43.10 BAM |
Cách chuyển đổi MRU sang BAM
1 MRU = 0.043098 BAM
1 BAM = 23.20 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang BAM:
15 MRU = 15 × 0.043098 BAM = 0.646469 BAM