Chuyển đổi MRU sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi MRU sang UGX
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 1.03 UGX |
| 0.10 MRU | 10.33 UGX |
| 1 MRU | 103.34 UGX |
| 2 MRU | 206.69 UGX |
| 3 MRU | 310.03 UGX |
| 5 MRU | 516.72 UGX |
| 10 MRU | 1033 UGX |
| 20 MRU | 2067 UGX |
| 50 MRU | 5167 UGX |
| 100 MRU | 10334 UGX |
| 1000 MRU | 103345 UGX |
Cách chuyển đổi MRU sang UGX
1 MRU = 103.34 UGX
1 UGX = 0.009676 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang UGX:
15 MRU = 15 × 103.34 UGX = 1550 UGX