Chuyển đổi MRU sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi MRU sang UGX
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.9814 UGX |
| 0.10 MRU | 9.81 UGX |
| 1 MRU | 98.14 UGX |
| 2 MRU | 196.29 UGX |
| 3 MRU | 294.43 UGX |
| 5 MRU | 490.72 UGX |
| 10 MRU | 981.44 UGX |
| 20 MRU | 1963 UGX |
| 50 MRU | 4907 UGX |
| 100 MRU | 9814 UGX |
| 1000 MRU | 98144 UGX |
Cách chuyển đổi MRU sang UGX
1 MRU = 98.14 UGX
1 UGX = 0.010189 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang UGX:
15 MRU = 15 × 98.14 UGX = 1472 UGX