Chuyển đổi MRU sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi MRU sang PEN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000849 PEN |
| 0.10 MRU | 0.008485 PEN |
| 1 MRU | 0.0849 PEN |
| 2 MRU | 0.1697 PEN |
| 3 MRU | 0.2546 PEN |
| 5 MRU | 0.4243 PEN |
| 10 MRU | 0.8485 PEN |
| 20 MRU | 1.70 PEN |
| 50 MRU | 4.24 PEN |
| 100 MRU | 8.49 PEN |
| 1000 MRU | 84.85 PEN |
Cách chuyển đổi MRU sang PEN
1 MRU = 0.084852 PEN
1 PEN = 11.79 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang PEN:
15 MRU = 15 × 0.084852 PEN = 1.27 PEN