Chuyển đổi MRU sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
ISK [Icelandic Króna]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi MRU sang ISK

MRU [Mauritanian Ouguiya] ISK [Icelandic Króna]
0.01 MRU 0.0302 ISK
0.10 MRU 0.3024 ISK
1 MRU 3.02 ISK
2 MRU 6.05 ISK
3 MRU 9.07 ISK
5 MRU 15.12 ISK
10 MRU 30.24 ISK
20 MRU 60.48 ISK
50 MRU 151.21 ISK
100 MRU 302.42 ISK
1000 MRU 3024 ISK

Cách chuyển đổi MRU sang ISK

1 MRU = 3.02 ISK

1 ISK = 0.330664 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang ISK:
15 MRU = 15 × 3.02 ISK = 45.36 ISK

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.