Chuyển đổi MRU sang ISK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
ISK [Icelandic Króna]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

ISK

Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.

Bảng chuyển đổi MRU sang ISK

MRU [Mauritanian Ouguiya] ISK [Icelandic Króna]
0.01 MRU 0.0300 ISK
0.10 MRU 0.3001 ISK
1 MRU 3.00 ISK
2 MRU 6.00 ISK
3 MRU 9.00 ISK
5 MRU 15.01 ISK
10 MRU 30.01 ISK
20 MRU 60.02 ISK
50 MRU 150.06 ISK
100 MRU 300.12 ISK
1000 MRU 3001 ISK

Cách chuyển đổi MRU sang ISK

1 MRU = 3.00 ISK

1 ISK = 0.333201 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang ISK:
15 MRU = 15 × 3.00 ISK = 45.02 ISK

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.