Chuyển đổi MRU sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi MRU sang ISK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0301 ISK |
| 0.10 MRU | 0.3005 ISK |
| 1 MRU | 3.01 ISK |
| 2 MRU | 6.01 ISK |
| 3 MRU | 9.02 ISK |
| 5 MRU | 15.03 ISK |
| 10 MRU | 30.05 ISK |
| 20 MRU | 60.11 ISK |
| 50 MRU | 150.27 ISK |
| 100 MRU | 300.54 ISK |
| 1000 MRU | 3005 ISK |
Cách chuyển đổi MRU sang ISK
1 MRU = 3.01 ISK
1 ISK = 0.332734 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang ISK:
15 MRU = 15 × 3.01 ISK = 45.08 ISK