Chuyển đổi MRU sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MRU sang TMT
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000869 TMT |
| 0.10 MRU | 0.008694 TMT |
| 1 MRU | 0.0869 TMT |
| 2 MRU | 0.1739 TMT |
| 3 MRU | 0.2608 TMT |
| 5 MRU | 0.4347 TMT |
| 10 MRU | 0.8694 TMT |
| 20 MRU | 1.74 TMT |
| 50 MRU | 4.35 TMT |
| 100 MRU | 8.69 TMT |
| 1000 MRU | 86.94 TMT |
Cách chuyển đổi MRU sang TMT
1 MRU = 0.086937 TMT
1 TMT = 11.50 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang TMT:
15 MRU = 15 × 0.086937 TMT = 1.30 TMT