Chuyển đổi MRU sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MRU sang RWF
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.3644 RWF |
| 0.10 MRU | 3.64 RWF |
| 1 MRU | 36.44 RWF |
| 2 MRU | 72.87 RWF |
| 3 MRU | 109.31 RWF |
| 5 MRU | 182.18 RWF |
| 10 MRU | 364.36 RWF |
| 20 MRU | 728.73 RWF |
| 50 MRU | 1822 RWF |
| 100 MRU | 3644 RWF |
| 1000 MRU | 36436 RWF |
Cách chuyển đổi MRU sang RWF
1 MRU = 36.44 RWF
1 RWF = 0.027445 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang RWF:
15 MRU = 15 × 36.44 RWF = 546.55 RWF