Chuyển đổi MRU sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MRU sang RWF
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.3668 RWF |
| 0.10 MRU | 3.67 RWF |
| 1 MRU | 36.68 RWF |
| 2 MRU | 73.35 RWF |
| 3 MRU | 110.03 RWF |
| 5 MRU | 183.39 RWF |
| 10 MRU | 366.77 RWF |
| 20 MRU | 733.55 RWF |
| 50 MRU | 1834 RWF |
| 100 MRU | 3668 RWF |
| 1000 MRU | 36677 RWF |
Cách chuyển đổi MRU sang RWF
1 MRU = 36.68 RWF
1 RWF = 0.027265 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang RWF:
15 MRU = 15 × 36.68 RWF = 550.16 RWF