Chuyển đổi MRU sang MNT

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
MNT [Mongolian Tugrik]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

MNT

Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.

Bảng chuyển đổi MRU sang MNT

MRU [Mauritanian Ouguiya] MNT [Mongolian Tugrik]
0.01 MRU 0.8914 MNT
0.10 MRU 8.91 MNT
1 MRU 89.14 MNT
2 MRU 178.28 MNT
3 MRU 267.42 MNT
5 MRU 445.71 MNT
10 MRU 891.42 MNT
20 MRU 1783 MNT
50 MRU 4457 MNT
100 MRU 8914 MNT
1000 MRU 89142 MNT

Cách chuyển đổi MRU sang MNT

1 MRU = 89.14 MNT

1 MNT = 0.011218 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang MNT:
15 MRU = 15 × 89.14 MNT = 1337 MNT

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.