Chuyển đổi MRU sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi MRU sang MNT
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.8851 MNT |
| 0.10 MRU | 8.85 MNT |
| 1 MRU | 88.51 MNT |
| 2 MRU | 177.01 MNT |
| 3 MRU | 265.52 MNT |
| 5 MRU | 442.53 MNT |
| 10 MRU | 885.06 MNT |
| 20 MRU | 1770 MNT |
| 50 MRU | 4425 MNT |
| 100 MRU | 8851 MNT |
| 1000 MRU | 88506 MNT |
Cách chuyển đổi MRU sang MNT
1 MRU = 88.51 MNT
1 MNT = 0.011299 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MNT:
15 MRU = 15 × 88.51 MNT = 1328 MNT