Chuyển đổi MRU sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi MRU sang MXN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.004285 MXN |
| 0.10 MRU | 0.0429 MXN |
| 1 MRU | 0.4285 MXN |
| 2 MRU | 0.8571 MXN |
| 3 MRU | 1.29 MXN |
| 5 MRU | 2.14 MXN |
| 10 MRU | 4.29 MXN |
| 20 MRU | 8.57 MXN |
| 50 MRU | 21.43 MXN |
| 100 MRU | 42.85 MXN |
| 1000 MRU | 428.54 MXN |
Cách chuyển đổi MRU sang MXN
1 MRU = 0.428538 MXN
1 MXN = 2.33 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MXN:
15 MRU = 15 × 0.428538 MXN = 6.43 MXN