Chuyển đổi MRU sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MRU sang SAR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000938 SAR |
| 0.10 MRU | 0.009380 SAR |
| 1 MRU | 0.0938 SAR |
| 2 MRU | 0.1876 SAR |
| 3 MRU | 0.2814 SAR |
| 5 MRU | 0.4690 SAR |
| 10 MRU | 0.9380 SAR |
| 20 MRU | 1.88 SAR |
| 50 MRU | 4.69 SAR |
| 100 MRU | 9.38 SAR |
| 1000 MRU | 93.80 SAR |
Cách chuyển đổi MRU sang SAR
1 MRU = 0.093803 SAR
1 SAR = 10.66 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang SAR:
15 MRU = 15 × 0.093803 SAR = 1.41 SAR