Chuyển đổi MRU sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi MRU sang SAR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000924 SAR |
| 0.10 MRU | 0.009238 SAR |
| 1 MRU | 0.0924 SAR |
| 2 MRU | 0.1848 SAR |
| 3 MRU | 0.2771 SAR |
| 5 MRU | 0.4619 SAR |
| 10 MRU | 0.9238 SAR |
| 20 MRU | 1.85 SAR |
| 50 MRU | 4.62 SAR |
| 100 MRU | 9.24 SAR |
| 1000 MRU | 92.38 SAR |
Cách chuyển đổi MRU sang SAR
1 MRU = 0.092375 SAR
1 SAR = 10.83 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang SAR:
15 MRU = 15 × 0.092375 SAR = 1.39 SAR