Chuyển đổi MRU sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
CVE [Cape Verdean Escudo]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi MRU sang CVE

MRU [Mauritanian Ouguiya] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 MRU 0.0243 CVE
0.10 MRU 0.2430 CVE
1 MRU 2.43 CVE
2 MRU 4.86 CVE
3 MRU 7.29 CVE
5 MRU 12.15 CVE
10 MRU 24.30 CVE
20 MRU 48.59 CVE
50 MRU 121.48 CVE
100 MRU 242.95 CVE
1000 MRU 2430 CVE

Cách chuyển đổi MRU sang CVE

1 MRU = 2.43 CVE

1 CVE = 0.411601 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang CVE:
15 MRU = 15 × 2.43 CVE = 36.44 CVE

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.