Chuyển đổi MRU sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MRU sang CVE
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0240 CVE |
| 0.10 MRU | 0.2399 CVE |
| 1 MRU | 2.40 CVE |
| 2 MRU | 4.80 CVE |
| 3 MRU | 7.20 CVE |
| 5 MRU | 11.99 CVE |
| 10 MRU | 23.99 CVE |
| 20 MRU | 47.98 CVE |
| 50 MRU | 119.94 CVE |
| 100 MRU | 239.88 CVE |
| 1000 MRU | 2399 CVE |
Cách chuyển đổi MRU sang CVE
1 MRU = 2.40 CVE
1 CVE = 0.416874 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CVE:
15 MRU = 15 × 2.40 CVE = 35.98 CVE