Chuyển đổi MRU sang KMF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị KMF [Comorian Franc]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
KMF [Comorian Franc]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

KMF

Định nghĩa: KMF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Comoros.

Bảng chuyển đổi MRU sang KMF

MRU [Mauritanian Ouguiya] KMF [Comorian Franc]
0.01 MRU 0.1084 KMF
0.10 MRU 1.08 KMF
1 MRU 10.84 KMF
2 MRU 21.69 KMF
3 MRU 32.53 KMF
5 MRU 54.22 KMF
10 MRU 108.45 KMF
20 MRU 216.90 KMF
50 MRU 542.25 KMF
100 MRU 1084 KMF
1000 MRU 10845 KMF

Cách chuyển đổi MRU sang KMF

1 MRU = 10.84 KMF

1 KMF = 0.092208 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang KMF:
15 MRU = 15 × 10.84 KMF = 162.67 KMF

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.