Chuyển đổi MRU sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi MRU sang KES
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0323 KES |
| 0.10 MRU | 0.3235 KES |
| 1 MRU | 3.23 KES |
| 2 MRU | 6.47 KES |
| 3 MRU | 9.70 KES |
| 5 MRU | 16.17 KES |
| 10 MRU | 32.35 KES |
| 20 MRU | 64.70 KES |
| 50 MRU | 161.74 KES |
| 100 MRU | 323.49 KES |
| 1000 MRU | 3235 KES |
Cách chuyển đổi MRU sang KES
1 MRU = 3.23 KES
1 KES = 0.309130 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang KES:
15 MRU = 15 × 3.23 KES = 48.52 KES