Chuyển đổi MRU sang NOK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
NOK [Norwegian Krone]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

Bảng chuyển đổi MRU sang NOK

MRU [Mauritanian Ouguiya] NOK [Norwegian Krone]
0.01 MRU 0.002289 NOK
0.10 MRU 0.0229 NOK
1 MRU 0.2289 NOK
2 MRU 0.4577 NOK
3 MRU 0.6866 NOK
5 MRU 1.14 NOK
10 MRU 2.29 NOK
20 MRU 4.58 NOK
50 MRU 11.44 NOK
100 MRU 22.89 NOK
1000 MRU 228.86 NOK

Cách chuyển đổi MRU sang NOK

1 MRU = 0.228864 NOK

1 NOK = 4.37 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang NOK:
15 MRU = 15 × 0.228864 NOK = 3.43 NOK

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.