Chuyển đổi MRU sang NOK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
NOK [Norwegian Krone]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

NOK

Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.

Bảng chuyển đổi MRU sang NOK

MRU [Mauritanian Ouguiya] NOK [Norwegian Krone]
0.01 MRU 0.002334 NOK
0.10 MRU 0.0233 NOK
1 MRU 0.2334 NOK
2 MRU 0.4668 NOK
3 MRU 0.7002 NOK
5 MRU 1.17 NOK
10 MRU 2.33 NOK
20 MRU 4.67 NOK
50 MRU 11.67 NOK
100 MRU 23.34 NOK
1000 MRU 233.40 NOK

Cách chuyển đổi MRU sang NOK

1 MRU = 0.233404 NOK

1 NOK = 4.28 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang NOK:
15 MRU = 15 × 0.233404 NOK = 3.50 NOK

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.