Chuyển đổi MRU sang RON

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
RON [Romanian Leu]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

RON

Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.

Bảng chuyển đổi MRU sang RON

MRU [Mauritanian Ouguiya] RON [Romanian Leu]
0.01 MRU 0.001178 RON
0.10 MRU 0.0118 RON
1 MRU 0.1178 RON
2 MRU 0.2357 RON
3 MRU 0.3535 RON
5 MRU 0.5892 RON
10 MRU 1.18 RON
20 MRU 2.36 RON
50 MRU 5.89 RON
100 MRU 11.78 RON
1000 MRU 117.84 RON

Cách chuyển đổi MRU sang RON

1 MRU = 0.117838 RON

1 RON = 8.49 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang RON:
15 MRU = 15 × 0.117838 RON = 1.77 RON

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.