Chuyển đổi MRU sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi MRU sang RON
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.001178 RON |
| 0.10 MRU | 0.0118 RON |
| 1 MRU | 0.1178 RON |
| 2 MRU | 0.2356 RON |
| 3 MRU | 0.3534 RON |
| 5 MRU | 0.5890 RON |
| 10 MRU | 1.18 RON |
| 20 MRU | 2.36 RON |
| 50 MRU | 5.89 RON |
| 100 MRU | 11.78 RON |
| 1000 MRU | 117.79 RON |
Cách chuyển đổi MRU sang RON
1 MRU = 0.117791 RON
1 RON = 8.49 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang RON:
15 MRU = 15 × 0.117791 RON = 1.77 RON