Chuyển đổi MRU sang NGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị NGN [Nigerian Naira]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
NGN
Định nghĩa: NGN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nigeria.
Bảng chuyển đổi MRU sang NGN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | NGN [Nigerian Naira] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.3311 NGN |
| 0.10 MRU | 3.31 NGN |
| 1 MRU | 33.11 NGN |
| 2 MRU | 66.22 NGN |
| 3 MRU | 99.33 NGN |
| 5 MRU | 165.55 NGN |
| 10 MRU | 331.11 NGN |
| 20 MRU | 662.22 NGN |
| 50 MRU | 1656 NGN |
| 100 MRU | 3311 NGN |
| 1000 MRU | 33111 NGN |
Cách chuyển đổi MRU sang NGN
1 MRU = 33.11 NGN
1 NGN = 0.030202 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang NGN:
15 MRU = 15 × 33.11 NGN = 496.66 NGN