Chuyển đổi MRU sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi MRU sang CLF
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000006 CLF |
| 0.10 MRU | 0.000060 CLF |
| 1 MRU | 0.000604 CLF |
| 2 MRU | 0.001208 CLF |
| 3 MRU | 0.001811 CLF |
| 5 MRU | 0.003019 CLF |
| 10 MRU | 0.006038 CLF |
| 20 MRU | 0.0121 CLF |
| 50 MRU | 0.0302 CLF |
| 100 MRU | 0.0604 CLF |
| 1000 MRU | 0.6038 CLF |
Cách chuyển đổi MRU sang CLF
1 MRU = 0.000604 CLF
1 CLF = 1656 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CLF:
15 MRU = 15 × 0.000604 CLF = 0.009057 CLF