Chuyển đổi MRU sang CLF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
CLF [Chilean Unit of Account (UF)]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

CLF

Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.

Bảng chuyển đổi MRU sang CLF

MRU [Mauritanian Ouguiya] CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
0.01 MRU 0.000006 CLF
0.10 MRU 0.000062 CLF
1 MRU 0.000618 CLF
2 MRU 0.001236 CLF
3 MRU 0.001854 CLF
5 MRU 0.003090 CLF
10 MRU 0.006180 CLF
20 MRU 0.0124 CLF
50 MRU 0.0309 CLF
100 MRU 0.0618 CLF
1000 MRU 0.6180 CLF

Cách chuyển đổi MRU sang CLF

1 MRU = 0.000618 CLF

1 CLF = 1618 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang CLF:
15 MRU = 15 × 0.000618 CLF = 0.009270 CLF

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.