Chuyển đổi MRU sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi MRU sang HKD
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.001929 HKD |
| 0.10 MRU | 0.0193 HKD |
| 1 MRU | 0.1929 HKD |
| 2 MRU | 0.3859 HKD |
| 3 MRU | 0.5788 HKD |
| 5 MRU | 0.9647 HKD |
| 10 MRU | 1.93 HKD |
| 20 MRU | 3.86 HKD |
| 50 MRU | 9.65 HKD |
| 100 MRU | 19.29 HKD |
| 1000 MRU | 192.94 HKD |
Cách chuyển đổi MRU sang HKD
1 MRU = 0.192944 HKD
1 HKD = 5.18 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang HKD:
15 MRU = 15 × 0.192944 HKD = 2.89 HKD