Chuyển đổi MRU sang HKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị HKD [Hong Kong Dollar]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
HKD
Định nghĩa: HKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hồng Kông, Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi MRU sang HKD
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | HKD [Hong Kong Dollar] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.001960 HKD |
| 0.10 MRU | 0.0196 HKD |
| 1 MRU | 0.1960 HKD |
| 2 MRU | 0.3920 HKD |
| 3 MRU | 0.5881 HKD |
| 5 MRU | 0.9801 HKD |
| 10 MRU | 1.96 HKD |
| 20 MRU | 3.92 HKD |
| 50 MRU | 9.80 HKD |
| 100 MRU | 19.60 HKD |
| 1000 MRU | 196.02 HKD |
Cách chuyển đổi MRU sang HKD
1 MRU = 0.196021 HKD
1 HKD = 5.10 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang HKD:
15 MRU = 15 × 0.196021 HKD = 2.94 HKD