Chuyển đổi MRU sang HUF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị HUF [Hungarian Forint]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
HUF
Định nghĩa: HUF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hungary.
Bảng chuyển đổi MRU sang HUF
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | HUF [Hungarian Forint] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0792 HUF |
| 0.10 MRU | 0.7916 HUF |
| 1 MRU | 7.92 HUF |
| 2 MRU | 15.83 HUF |
| 3 MRU | 23.75 HUF |
| 5 MRU | 39.58 HUF |
| 10 MRU | 79.16 HUF |
| 20 MRU | 158.31 HUF |
| 50 MRU | 395.79 HUF |
| 100 MRU | 791.57 HUF |
| 1000 MRU | 7916 HUF |
Cách chuyển đổi MRU sang HUF
1 MRU = 7.92 HUF
1 HUF = 0.126331 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang HUF:
15 MRU = 15 × 7.92 HUF = 118.74 HUF