Chuyển đổi MRU sang MYR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MYR [Malaysian Ringgit]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MYR
Định nghĩa: MYR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Malaysia.
Bảng chuyển đổi MRU sang MYR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MYR [Malaysian Ringgit] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.001010 MYR |
| 0.10 MRU | 0.0101 MYR |
| 1 MRU | 0.1010 MYR |
| 2 MRU | 0.2020 MYR |
| 3 MRU | 0.3030 MYR |
| 5 MRU | 0.5050 MYR |
| 10 MRU | 1.01 MYR |
| 20 MRU | 2.02 MYR |
| 50 MRU | 5.05 MYR |
| 100 MRU | 10.10 MYR |
| 1000 MRU | 100.99 MYR |
Cách chuyển đổi MRU sang MYR
1 MRU = 0.100991 MYR
1 MYR = 9.90 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MYR:
15 MRU = 15 × 0.100991 MYR = 1.51 MYR