Chuyển đổi MRU sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi MRU sang AZN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000425 AZN |
| 0.10 MRU | 0.004248 AZN |
| 1 MRU | 0.0425 AZN |
| 2 MRU | 0.0850 AZN |
| 3 MRU | 0.1274 AZN |
| 5 MRU | 0.2124 AZN |
| 10 MRU | 0.4248 AZN |
| 20 MRU | 0.8496 AZN |
| 50 MRU | 2.12 AZN |
| 100 MRU | 4.25 AZN |
| 1000 MRU | 42.48 AZN |
Cách chuyển đổi MRU sang AZN
1 MRU = 0.042479 AZN
1 AZN = 23.54 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang AZN:
15 MRU = 15 × 0.042479 AZN = 0.637183 AZN