Chuyển đổi MRU sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi MRU sang ETB
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0404 ETB |
| 0.10 MRU | 0.4043 ETB |
| 1 MRU | 4.04 ETB |
| 2 MRU | 8.09 ETB |
| 3 MRU | 12.13 ETB |
| 5 MRU | 20.22 ETB |
| 10 MRU | 40.43 ETB |
| 20 MRU | 80.87 ETB |
| 50 MRU | 202.17 ETB |
| 100 MRU | 404.34 ETB |
| 1000 MRU | 4043 ETB |
Cách chuyển đổi MRU sang ETB
1 MRU = 4.04 ETB
1 ETB = 0.247314 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang ETB:
15 MRU = 15 × 4.04 ETB = 60.65 ETB