Chuyển đổi MRU sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi MRU sang STD
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 5.49 STD |
| 0.10 MRU | 54.88 STD |
| 1 MRU | 548.82 STD |
| 2 MRU | 1098 STD |
| 3 MRU | 1646 STD |
| 5 MRU | 2744 STD |
| 10 MRU | 5488 STD |
| 20 MRU | 10976 STD |
| 50 MRU | 27441 STD |
| 100 MRU | 54882 STD |
| 1000 MRU | 548822 STD |
Cách chuyển đổi MRU sang STD
1 MRU = 548.82 STD
1 STD = 0.001822 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang STD:
15 MRU = 15 × 548.82 STD = 8232 STD