Chuyển đổi MRU sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi MRU sang KPW
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.2249 KPW |
| 0.10 MRU | 2.25 KPW |
| 1 MRU | 22.49 KPW |
| 2 MRU | 44.98 KPW |
| 3 MRU | 67.47 KPW |
| 5 MRU | 112.44 KPW |
| 10 MRU | 224.89 KPW |
| 20 MRU | 449.78 KPW |
| 50 MRU | 1124 KPW |
| 100 MRU | 2249 KPW |
| 1000 MRU | 22489 KPW |
Cách chuyển đổi MRU sang KPW
1 MRU = 22.49 KPW
1 KPW = 0.044467 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang KPW:
15 MRU = 15 × 22.49 KPW = 337.33 KPW