Chuyển đổi MRU sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi MRU sang QAR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000910 QAR |
| 0.10 MRU | 0.009104 QAR |
| 1 MRU | 0.0910 QAR |
| 2 MRU | 0.1821 QAR |
| 3 MRU | 0.2731 QAR |
| 5 MRU | 0.4552 QAR |
| 10 MRU | 0.9104 QAR |
| 20 MRU | 1.82 QAR |
| 50 MRU | 4.55 QAR |
| 100 MRU | 9.10 QAR |
| 1000 MRU | 91.04 QAR |
Cách chuyển đổi MRU sang QAR
1 MRU = 0.091036 QAR
1 QAR = 10.98 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang QAR:
15 MRU = 15 × 0.091036 QAR = 1.37 QAR