Chuyển đổi MRU sang QAR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
QAR [Qatari Rial]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

QAR

Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.

Bảng chuyển đổi MRU sang QAR

MRU [Mauritanian Ouguiya] QAR [Qatari Rial]
0.01 MRU 0.000896 QAR
0.10 MRU 0.008963 QAR
1 MRU 0.0896 QAR
2 MRU 0.1793 QAR
3 MRU 0.2689 QAR
5 MRU 0.4481 QAR
10 MRU 0.8963 QAR
20 MRU 1.79 QAR
50 MRU 4.48 QAR
100 MRU 8.96 QAR
1000 MRU 89.63 QAR

Cách chuyển đổi MRU sang QAR

1 MRU = 0.089628 QAR

1 QAR = 11.16 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang QAR:
15 MRU = 15 × 0.089628 QAR = 1.34 QAR

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.