Chuyển đổi MRU sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MRU sang BTN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0239 BTN |
| 0.10 MRU | 0.2386 BTN |
| 1 MRU | 2.39 BTN |
| 2 MRU | 4.77 BTN |
| 3 MRU | 7.16 BTN |
| 5 MRU | 11.93 BTN |
| 10 MRU | 23.86 BTN |
| 20 MRU | 47.71 BTN |
| 50 MRU | 119.28 BTN |
| 100 MRU | 238.56 BTN |
| 1000 MRU | 2386 BTN |
Cách chuyển đổi MRU sang BTN
1 MRU = 2.39 BTN
1 BTN = 0.419178 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang BTN:
15 MRU = 15 × 2.39 BTN = 35.78 BTN