Chuyển đổi MRU sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MRU sang KHR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 1.01 KHR |
| 0.10 MRU | 10.13 KHR |
| 1 MRU | 101.27 KHR |
| 2 MRU | 202.55 KHR |
| 3 MRU | 303.82 KHR |
| 5 MRU | 506.37 KHR |
| 10 MRU | 1013 KHR |
| 20 MRU | 2025 KHR |
| 50 MRU | 5064 KHR |
| 100 MRU | 10127 KHR |
| 1000 MRU | 101275 KHR |
Cách chuyển đổi MRU sang KHR
1 MRU = 101.27 KHR
1 KHR = 0.009874 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang KHR:
15 MRU = 15 × 101.27 KHR = 1519 KHR