Chuyển đổi MRU sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MRU sang KHR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.9996 KHR |
| 0.10 MRU | 10.00 KHR |
| 1 MRU | 99.96 KHR |
| 2 MRU | 199.92 KHR |
| 3 MRU | 299.88 KHR |
| 5 MRU | 499.81 KHR |
| 10 MRU | 999.62 KHR |
| 20 MRU | 1999 KHR |
| 50 MRU | 4998 KHR |
| 100 MRU | 9996 KHR |
| 1000 MRU | 99962 KHR |
Cách chuyển đổi MRU sang KHR
1 MRU = 99.96 KHR
1 KHR = 0.010004 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang KHR:
15 MRU = 15 × 99.96 KHR = 1499 KHR