Chuyển đổi MRU sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi MRU sang DKK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.001632 DKK |
| 0.10 MRU | 0.0163 DKK |
| 1 MRU | 0.1632 DKK |
| 2 MRU | 0.3264 DKK |
| 3 MRU | 0.4895 DKK |
| 5 MRU | 0.8159 DKK |
| 10 MRU | 1.63 DKK |
| 20 MRU | 3.26 DKK |
| 50 MRU | 8.16 DKK |
| 100 MRU | 16.32 DKK |
| 1000 MRU | 163.18 DKK |
Cách chuyển đổi MRU sang DKK
1 MRU = 0.163176 DKK
1 DKK = 6.13 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang DKK:
15 MRU = 15 × 0.163176 DKK = 2.45 DKK