Chuyển đổi MRU sang BYN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị BYN [Belarusian Ruble]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
BYN
Định nghĩa: BYN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Belarus.
Bảng chuyển đổi MRU sang BYN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | BYN [Belarusian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000734 BYN |
| 0.10 MRU | 0.007336 BYN |
| 1 MRU | 0.0734 BYN |
| 2 MRU | 0.1467 BYN |
| 3 MRU | 0.2201 BYN |
| 5 MRU | 0.3668 BYN |
| 10 MRU | 0.7336 BYN |
| 20 MRU | 1.47 BYN |
| 50 MRU | 3.67 BYN |
| 100 MRU | 7.34 BYN |
| 1000 MRU | 73.36 BYN |
Cách chuyển đổi MRU sang BYN
1 MRU = 0.073355 BYN
1 BYN = 13.63 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang BYN:
15 MRU = 15 × 0.073355 BYN = 1.10 BYN