Chuyển đổi MRU sang TZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
TZS [Tanzanian Shilling]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

TZS

Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.

Bảng chuyển đổi MRU sang TZS

MRU [Mauritanian Ouguiya] TZS [Tanzanian Shilling]
0.01 MRU 0.6611 TZS
0.10 MRU 6.61 TZS
1 MRU 66.11 TZS
2 MRU 132.22 TZS
3 MRU 198.32 TZS
5 MRU 330.54 TZS
10 MRU 661.08 TZS
20 MRU 1322 TZS
50 MRU 3305 TZS
100 MRU 6611 TZS
1000 MRU 66108 TZS

Cách chuyển đổi MRU sang TZS

1 MRU = 66.11 TZS

1 TZS = 0.015127 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang TZS:
15 MRU = 15 × 66.11 TZS = 991.62 TZS

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.