Chuyển đổi MRU sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi MRU sang TZS
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.6517 TZS |
| 0.10 MRU | 6.52 TZS |
| 1 MRU | 65.17 TZS |
| 2 MRU | 130.34 TZS |
| 3 MRU | 195.50 TZS |
| 5 MRU | 325.84 TZS |
| 10 MRU | 651.68 TZS |
| 20 MRU | 1303 TZS |
| 50 MRU | 3258 TZS |
| 100 MRU | 6517 TZS |
| 1000 MRU | 65168 TZS |
Cách chuyển đổi MRU sang TZS
1 MRU = 65.17 TZS
1 TZS = 0.015345 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang TZS:
15 MRU = 15 × 65.17 TZS = 977.52 TZS