Chuyển đổi MRU sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi MRU sang MUR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0117 MUR |
| 0.10 MRU | 0.1170 MUR |
| 1 MRU | 1.17 MUR |
| 2 MRU | 2.34 MUR |
| 3 MRU | 3.51 MUR |
| 5 MRU | 5.85 MUR |
| 10 MRU | 11.70 MUR |
| 20 MRU | 23.40 MUR |
| 50 MRU | 58.50 MUR |
| 100 MRU | 116.99 MUR |
| 1000 MRU | 1170 MUR |
Cách chuyển đổi MRU sang MUR
1 MRU = 1.17 MUR
1 MUR = 0.854761 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MUR:
15 MRU = 15 × 1.17 MUR = 17.55 MUR