Chuyển đổi MRU sang ERN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
ERN [Eritrean Nakfa]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

Bảng chuyển đổi MRU sang ERN

MRU [Mauritanian Ouguiya] ERN [Eritrean Nakfa]
0.01 MRU 0.003715 ERN
0.10 MRU 0.0372 ERN
1 MRU 0.3715 ERN
2 MRU 0.7431 ERN
3 MRU 1.11 ERN
5 MRU 1.86 ERN
10 MRU 3.72 ERN
20 MRU 7.43 ERN
50 MRU 18.58 ERN
100 MRU 37.15 ERN
1000 MRU 371.53 ERN

Cách chuyển đổi MRU sang ERN

1 MRU = 0.371526 ERN

1 ERN = 2.69 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang ERN:
15 MRU = 15 × 0.371526 ERN = 5.57 ERN

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.