Chuyển đổi MRU sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MRU sang ERN
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.003745 ERN |
| 0.10 MRU | 0.0375 ERN |
| 1 MRU | 0.3745 ERN |
| 2 MRU | 0.7491 ERN |
| 3 MRU | 1.12 ERN |
| 5 MRU | 1.87 ERN |
| 10 MRU | 3.75 ERN |
| 20 MRU | 7.49 ERN |
| 50 MRU | 18.73 ERN |
| 100 MRU | 37.45 ERN |
| 1000 MRU | 374.53 ERN |
Cách chuyển đổi MRU sang ERN
1 MRU = 0.374532 ERN
1 ERN = 2.67 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang ERN:
15 MRU = 15 × 0.374532 ERN = 5.62 ERN