Chuyển đổi MRU sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MRU sang GIP
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000183 GIP |
| 0.10 MRU | 0.001826 GIP |
| 1 MRU | 0.0183 GIP |
| 2 MRU | 0.0365 GIP |
| 3 MRU | 0.0548 GIP |
| 5 MRU | 0.0913 GIP |
| 10 MRU | 0.1826 GIP |
| 20 MRU | 0.3652 GIP |
| 50 MRU | 0.9130 GIP |
| 100 MRU | 1.83 GIP |
| 1000 MRU | 18.26 GIP |
Cách chuyển đổi MRU sang GIP
1 MRU = 0.018259 GIP
1 GIP = 54.77 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang GIP:
15 MRU = 15 × 0.018259 GIP = 0.273890 GIP