Chuyển đổi MRU sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MRU sang GIP
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000185 GIP |
| 0.10 MRU | 0.001852 GIP |
| 1 MRU | 0.0185 GIP |
| 2 MRU | 0.0370 GIP |
| 3 MRU | 0.0556 GIP |
| 5 MRU | 0.0926 GIP |
| 10 MRU | 0.1852 GIP |
| 20 MRU | 0.3704 GIP |
| 50 MRU | 0.9261 GIP |
| 100 MRU | 1.85 GIP |
| 1000 MRU | 18.52 GIP |
Cách chuyển đổi MRU sang GIP
1 MRU = 0.018522 GIP
1 GIP = 53.99 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang GIP:
15 MRU = 15 × 0.018522 GIP = 0.277831 GIP