Chuyển đổi MRU sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi MRU sang JPY
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0388 JPY |
| 0.10 MRU | 0.3876 JPY |
| 1 MRU | 3.88 JPY |
| 2 MRU | 7.75 JPY |
| 3 MRU | 11.63 JPY |
| 5 MRU | 19.38 JPY |
| 10 MRU | 38.76 JPY |
| 20 MRU | 77.52 JPY |
| 50 MRU | 193.79 JPY |
| 100 MRU | 387.59 JPY |
| 1000 MRU | 3876 JPY |
Cách chuyển đổi MRU sang JPY
1 MRU = 3.88 JPY
1 JPY = 0.258006 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang JPY:
15 MRU = 15 × 3.88 JPY = 58.14 JPY