Chuyển đổi MRU sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi MRU sang JPY
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0391 JPY |
| 0.10 MRU | 0.3909 JPY |
| 1 MRU | 3.91 JPY |
| 2 MRU | 7.82 JPY |
| 3 MRU | 11.73 JPY |
| 5 MRU | 19.55 JPY |
| 10 MRU | 39.09 JPY |
| 20 MRU | 78.19 JPY |
| 50 MRU | 195.46 JPY |
| 100 MRU | 390.93 JPY |
| 1000 MRU | 3909 JPY |
Cách chuyển đổi MRU sang JPY
1 MRU = 3.91 JPY
1 JPY = 0.255802 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang JPY:
15 MRU = 15 × 3.91 JPY = 58.64 JPY