Chuyển đổi MRU sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi MRU sang RUB
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0210 RUB |
| 0.10 MRU | 0.2104 RUB |
| 1 MRU | 2.10 RUB |
| 2 MRU | 4.21 RUB |
| 3 MRU | 6.31 RUB |
| 5 MRU | 10.52 RUB |
| 10 MRU | 21.04 RUB |
| 20 MRU | 42.08 RUB |
| 50 MRU | 105.20 RUB |
| 100 MRU | 210.40 RUB |
| 1000 MRU | 2104 RUB |
Cách chuyển đổi MRU sang RUB
1 MRU = 2.10 RUB
1 RUB = 0.475294 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang RUB:
15 MRU = 15 × 2.10 RUB = 31.56 RUB