Chuyển đổi MRU sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi MRU sang RUB
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0202 RUB |
| 0.10 MRU | 0.2023 RUB |
| 1 MRU | 2.02 RUB |
| 2 MRU | 4.05 RUB |
| 3 MRU | 6.07 RUB |
| 5 MRU | 10.11 RUB |
| 10 MRU | 20.23 RUB |
| 20 MRU | 40.46 RUB |
| 50 MRU | 101.14 RUB |
| 100 MRU | 202.28 RUB |
| 1000 MRU | 2023 RUB |
Cách chuyển đổi MRU sang RUB
1 MRU = 2.02 RUB
1 RUB = 0.494353 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang RUB:
15 MRU = 15 × 2.02 RUB = 30.34 RUB