Chuyển đổi MRU sang GNF

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
MRU [Mauritanian Ouguiya]
GNF [Guinean Franc]

MRU

Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.

GNF

Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.

Bảng chuyển đổi MRU sang GNF

MRU [Mauritanian Ouguiya] GNF [Guinean Franc]
0.01 MRU 2.19 GNF
0.10 MRU 21.93 GNF
1 MRU 219.27 GNF
2 MRU 438.53 GNF
3 MRU 657.80 GNF
5 MRU 1096 GNF
10 MRU 2193 GNF
20 MRU 4385 GNF
50 MRU 10963 GNF
100 MRU 21927 GNF
1000 MRU 219266 GNF

Cách chuyển đổi MRU sang GNF

1 MRU = 219.27 GNF

1 GNF = 0.004561 MRU

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MRU sang GNF:
15 MRU = 15 × 219.27 GNF = 3289 GNF

Chuyển đổi MRU sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.