Chuyển đổi MRU sang GNF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị GNF [Guinean Franc]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
GNF
Định nghĩa: GNF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guinea.
Bảng chuyển đổi MRU sang GNF
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | GNF [Guinean Franc] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 2.19 GNF |
| 0.10 MRU | 21.91 GNF |
| 1 MRU | 219.14 GNF |
| 2 MRU | 438.28 GNF |
| 3 MRU | 657.42 GNF |
| 5 MRU | 1096 GNF |
| 10 MRU | 2191 GNF |
| 20 MRU | 4383 GNF |
| 50 MRU | 10957 GNF |
| 100 MRU | 21914 GNF |
| 1000 MRU | 219142 GNF |
Cách chuyển đổi MRU sang GNF
1 MRU = 219.14 GNF
1 GNF = 0.004563 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang GNF:
15 MRU = 15 × 219.14 GNF = 3287 GNF