Chuyển đổi MRU sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi MRU sang OMR
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000096 OMR |
| 0.10 MRU | 0.000960 OMR |
| 1 MRU | 0.009600 OMR |
| 2 MRU | 0.0192 OMR |
| 3 MRU | 0.0288 OMR |
| 5 MRU | 0.0480 OMR |
| 10 MRU | 0.0960 OMR |
| 20 MRU | 0.1920 OMR |
| 50 MRU | 0.4800 OMR |
| 100 MRU | 0.9600 OMR |
| 1000 MRU | 9.60 OMR |
Cách chuyển đổi MRU sang OMR
1 MRU = 0.009600 OMR
1 OMR = 104.16 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang OMR:
15 MRU = 15 × 0.009600 OMR = 0.144003 OMR