Chuyển đổi MRU sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi MRU sang LSL
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.004060 LSL |
| 0.10 MRU | 0.0406 LSL |
| 1 MRU | 0.4060 LSL |
| 2 MRU | 0.8121 LSL |
| 3 MRU | 1.22 LSL |
| 5 MRU | 2.03 LSL |
| 10 MRU | 4.06 LSL |
| 20 MRU | 8.12 LSL |
| 50 MRU | 20.30 LSL |
| 100 MRU | 40.60 LSL |
| 1000 MRU | 406.03 LSL |
Cách chuyển đổi MRU sang LSL
1 MRU = 0.406031 LSL
1 LSL = 2.46 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang LSL:
15 MRU = 15 × 0.406031 LSL = 6.09 LSL