Chuyển đổi MRU sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MRU sang UAH
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0111 UAH |
| 0.10 MRU | 0.1115 UAH |
| 1 MRU | 1.11 UAH |
| 2 MRU | 2.23 UAH |
| 3 MRU | 3.34 UAH |
| 5 MRU | 5.57 UAH |
| 10 MRU | 11.15 UAH |
| 20 MRU | 22.29 UAH |
| 50 MRU | 55.73 UAH |
| 100 MRU | 111.46 UAH |
| 1000 MRU | 1115 UAH |
Cách chuyển đổi MRU sang UAH
1 MRU = 1.11 UAH
1 UAH = 0.897163 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang UAH:
15 MRU = 15 × 1.11 UAH = 16.72 UAH