Chuyển đổi MRU sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MRU sang TRY
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0122 TRY |
| 0.10 MRU | 0.1216 TRY |
| 1 MRU | 1.22 TRY |
| 2 MRU | 2.43 TRY |
| 3 MRU | 3.65 TRY |
| 5 MRU | 6.08 TRY |
| 10 MRU | 12.16 TRY |
| 20 MRU | 24.31 TRY |
| 50 MRU | 60.78 TRY |
| 100 MRU | 121.56 TRY |
| 1000 MRU | 1216 TRY |
Cách chuyển đổi MRU sang TRY
1 MRU = 1.22 TRY
1 TRY = 0.822658 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang TRY:
15 MRU = 15 × 1.22 TRY = 18.23 TRY