Chuyển đổi MRU sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MRU sang TRY
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.0124 TRY |
| 0.10 MRU | 0.1238 TRY |
| 1 MRU | 1.24 TRY |
| 2 MRU | 2.48 TRY |
| 3 MRU | 3.71 TRY |
| 5 MRU | 6.19 TRY |
| 10 MRU | 12.38 TRY |
| 20 MRU | 24.77 TRY |
| 50 MRU | 61.91 TRY |
| 100 MRU | 123.83 TRY |
| 1000 MRU | 1238 TRY |
Cách chuyển đổi MRU sang TRY
1 MRU = 1.24 TRY
1 TRY = 0.807572 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang TRY:
15 MRU = 15 × 1.24 TRY = 18.57 TRY