Chuyển đổi MRU sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi MRU sang LAK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 5.59 LAK |
| 0.10 MRU | 55.91 LAK |
| 1 MRU | 559.08 LAK |
| 2 MRU | 1118 LAK |
| 3 MRU | 1677 LAK |
| 5 MRU | 2795 LAK |
| 10 MRU | 5591 LAK |
| 20 MRU | 11182 LAK |
| 50 MRU | 27954 LAK |
| 100 MRU | 55908 LAK |
| 1000 MRU | 559084 LAK |
Cách chuyển đổi MRU sang LAK
1 MRU = 559.08 LAK
1 LAK = 0.001789 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang LAK:
15 MRU = 15 × 559.08 LAK = 8386 LAK