Chuyển đổi MRU sang MMK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị MMK [Myanma Kyat]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
MMK
Định nghĩa: MMK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Myanmar (Miến Điện).
Bảng chuyển đổi MRU sang MMK
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | MMK [Myanma Kyat] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.5242 MMK |
| 0.10 MRU | 5.24 MMK |
| 1 MRU | 52.42 MMK |
| 2 MRU | 104.84 MMK |
| 3 MRU | 157.27 MMK |
| 5 MRU | 262.11 MMK |
| 10 MRU | 524.22 MMK |
| 20 MRU | 1048 MMK |
| 50 MRU | 2621 MMK |
| 100 MRU | 5242 MMK |
| 1000 MRU | 52422 MMK |
Cách chuyển đổi MRU sang MMK
1 MRU = 52.42 MMK
1 MMK = 0.019076 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang MMK:
15 MRU = 15 × 52.42 MMK = 786.33 MMK