Chuyển đổi MRU sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi MRU sang CUC
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000248 CUC |
| 0.10 MRU | 0.002477 CUC |
| 1 MRU | 0.0248 CUC |
| 2 MRU | 0.0495 CUC |
| 3 MRU | 0.0743 CUC |
| 5 MRU | 0.1238 CUC |
| 10 MRU | 0.2477 CUC |
| 20 MRU | 0.4954 CUC |
| 50 MRU | 1.24 CUC |
| 100 MRU | 2.48 CUC |
| 1000 MRU | 24.77 CUC |
Cách chuyển đổi MRU sang CUC
1 MRU = 0.024768 CUC
1 CUC = 40.37 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CUC:
15 MRU = 15 × 0.024768 CUC = 0.371526 CUC