Chuyển đổi MRU sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi MRU sang CUC
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000250 CUC |
| 0.10 MRU | 0.002499 CUC |
| 1 MRU | 0.0250 CUC |
| 2 MRU | 0.0500 CUC |
| 3 MRU | 0.0750 CUC |
| 5 MRU | 0.1249 CUC |
| 10 MRU | 0.2499 CUC |
| 20 MRU | 0.4998 CUC |
| 50 MRU | 1.25 CUC |
| 100 MRU | 2.50 CUC |
| 1000 MRU | 24.99 CUC |
Cách chuyển đổi MRU sang CUC
1 MRU = 0.024988 CUC
1 CUC = 40.02 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang CUC:
15 MRU = 15 × 0.024988 CUC = 0.374813 CUC