Chuyển đổi MRU sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi MRU sang ANG
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000443 ANG |
| 0.10 MRU | 0.004434 ANG |
| 1 MRU | 0.0443 ANG |
| 2 MRU | 0.0887 ANG |
| 3 MRU | 0.1330 ANG |
| 5 MRU | 0.2217 ANG |
| 10 MRU | 0.4434 ANG |
| 20 MRU | 0.8867 ANG |
| 50 MRU | 2.22 ANG |
| 100 MRU | 4.43 ANG |
| 1000 MRU | 44.34 ANG |
Cách chuyển đổi MRU sang ANG
1 MRU = 0.044335 ANG
1 ANG = 22.56 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang ANG:
15 MRU = 15 × 0.044335 ANG = 0.665032 ANG