Chuyển đổi MRU sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi MRU sang ANG
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.000447 ANG |
| 0.10 MRU | 0.004473 ANG |
| 1 MRU | 0.0447 ANG |
| 2 MRU | 0.0895 ANG |
| 3 MRU | 0.1342 ANG |
| 5 MRU | 0.2236 ANG |
| 10 MRU | 0.4473 ANG |
| 20 MRU | 0.8946 ANG |
| 50 MRU | 2.24 ANG |
| 100 MRU | 4.47 ANG |
| 1000 MRU | 44.73 ANG |
Cách chuyển đổi MRU sang ANG
1 MRU = 0.044728 ANG
1 ANG = 22.36 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang ANG:
15 MRU = 15 × 0.044728 ANG = 0.670916 ANG