Chuyển đổi MRU sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MRU [Mauritanian Ouguiya] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi MRU sang KRW
| MRU [Mauritanian Ouguiya] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 MRU | 0.3299 KRW |
| 0.10 MRU | 3.30 KRW |
| 1 MRU | 32.99 KRW |
| 2 MRU | 65.99 KRW |
| 3 MRU | 98.98 KRW |
| 5 MRU | 164.97 KRW |
| 10 MRU | 329.93 KRW |
| 20 MRU | 659.87 KRW |
| 50 MRU | 1650 KRW |
| 100 MRU | 3299 KRW |
| 1000 MRU | 32993 KRW |
Cách chuyển đổi MRU sang KRW
1 MRU = 32.99 KRW
1 KRW = 0.030309 MRU
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MRU sang KRW:
15 MRU = 15 × 32.99 KRW = 494.90 KRW